78
CB
N. Milenković
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
78
RB
76
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
58
59
60
60
65
60
73
63
63
75
75
73
73
73
73
75
Tốc độ
66
Sút
49
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
75
Thể chất
81
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
43
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
29
Vô lê
41
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
74
Chuyền dài
66
Đá phạt
29
Sút xoáy
40
Rê bóng
63
Giữ bóng
70
Khéo léo
49
Thăng bằng
45
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández