119
CB
N. Milenković
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
119
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
102
100
99
99
105
100
113
101
101
116
116
111
111
109
109
116
Tốc độ
106
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
104
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
101
Penalty
70
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
111
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
120
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández