88
CB
N. Milenković
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
88
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
65
65
66
66
72
66
81
69
69
85
85
81
81
79
79
85
Tốc độ
71
Sút
54
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
48
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
37
Vô lê
46
Penalty
45
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
40
Sút xoáy
53
Rê bóng
68
Giữ bóng
77
Khéo léo
59
Thăng bằng
45
Phản ứng
82
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
89
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández