85
RB
Ricardo Pereira
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
85
RM
83
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
74
78
79
79
80
79
81
80
80
79
79
82
82
83
83
79
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
65
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
50
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
68
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández