83
RB
Ricardo Pereira
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
86
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
76
79
80
80
81
80
83
81
81
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
83
Sút
69
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
67
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
57
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
72
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
83
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández