94
RB
Ricardo Pereira
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
94
RM
92
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
83
86
88
88
86
86
88
89
89
87
87
91
91
91
91
87
Tốc độ
97
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
76
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
57
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
82
Kèm người
96
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández