78
LM
Rubén García
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén García
LM
78
ST
75
CAM
79
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
72
75
76
76
71
76
59
75
75
52
52
59
59
62
62
52
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
43
Thể chất
58
Tốc độ
76
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
87
Phản ứng
66
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
39
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2019 |
Osasuna
|
|
| 2017~2018 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2012~2017 |
Levante UD
|
|
| 2012~2019 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 | 레반테 UD B | |
| 2011~2013 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández