71
RM
Rubén García
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén García
RM
71
RW
71
CAM
71
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
67
68
68
65
68
53
68
68
45
45
52
52
55
55
45
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
39
Thể chất
46
Tốc độ
61
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
67
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
76
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
33
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
39
Thể lực
58
Quyết đoán
51
Nhảy
54
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2019 |
Osasuna
|
|
| 2017~2018 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2012~2017 |
Levante UD
|
|
| 2012~2019 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 | 레반테 UD B | |
| 2011~2013 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández