114
RW
Rubén García
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén García
RW
114
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
106
109
111
111
107
111
96
110
110
88
89
95
95
98
98
88
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
82
Thể chất
94
Tốc độ
108
Tăng tốc
115
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
106
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
74
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2019 |
Osasuna
|
|
| 2017~2018 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2012~2017 |
Levante UD
|
|
| 2012~2019 |
Levante UD
|
|
| 2011~2012 | 레반테 UD B | |
| 2011~2013 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé