75
CM
Y. Fofana
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssouf Fofana
CM
75
176cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
69
71
70
70
72
72
72
71
71
70
70
71
71
71
71
70
Tốc độ
76
Sút
66
Chuyền bóng
66
Rê bóng
74
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
45
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
54
Chuyền dài
72
Đá phạt
47
Sút xoáy
53
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
74
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
74
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
71
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé