91
CDM
Y. Fofana
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssouf Fofana
CDM
91
CM
90
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
81
83
82
82
87
84
88
84
84
86
86
85
85
86
86
86
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
58
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé