104
CM
Y. Fofana
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssouf Fofana
CM
104
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
99
97
97
101
100
99
97
97
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
77
Chuyền dài
101
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
91
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé