92
RB
André Almeida
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
RB
92
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
77
79
80
80
84
80
88
83
83
89
89
89
89
89
89
89
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
54
Penalty
48
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
SL Benfica
|
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 | |
| 2011~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé