100
RB
André Almeida
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
RB
100
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
86
88
89
89
92
89
96
92
92
97
97
97
97
97
97
97
Tốc độ
93
Sút
74
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
57
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
102
Chuyền dài
97
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
95
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
SL Benfica
|
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 | |
| 2011~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé