97
RB
André Almeida
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
RB
97
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
87
87
88
88
89
88
93
90
90
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
97
Sút
74
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
68
Lực sút
89
Sút xa
73
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
61
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
60
Sút xoáy
93
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
SL Benfica
|
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 | |
| 2011~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández