91
CAM
Chiquinho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chiquinho
CAM
91
CM
88
174cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
81
86
87
87
85
88
75
87
87
66
66
74
74
77
77
66
Tốc độ
83
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
62
Thể chất
72
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
84
Lực sút
76
Sút xa
93
Chọn vị trí
85
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
69
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
53
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
73
Thể lực
90
Quyết đoán
58
Nhảy
46
Bình tĩnh
82
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 | 아카데미카 | |
| 2018~2019 |
Moreirense FC
|
|
| 2017~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | 아카데미카 | |
| 2016~2017 | 레이숑이스 | |
| 2015~2016 | 곤도마르 | |
| 2014~2015 | 레이숑이스 | |
| 2014~2017 | 레이숑이스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández