112
CAM
Chiquinho
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chiquinho
CAM
112
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
101
107
108
108
105
109
93
108
108
82
83
92
92
95
95
82
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
75
Thể chất
93
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
113
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
84
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
65
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
91
Thể lực
110
Quyết đoán
83
Nhảy
80
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 | 아카데미카 | |
| 2018~2019 |
Moreirense FC
|
|
| 2017~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | 아카데미카 | |
| 2016~2017 | 레이숑이스 | |
| 2015~2016 | 곤도마르 | |
| 2014~2015 | 레이숑이스 | |
| 2014~2017 | 레이숑이스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández