71
CM
Chiquinho
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chiquinho
CM
71
CAM
71
RM
71
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
63
67
67
67
68
68
65
68
68
59
58
63
63
65
65
59
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
69
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
73
Quyết đoán
56
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 | 아카데미카 | |
| 2018~2019 |
Moreirense FC
|
|
| 2017~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | 아카데미카 | |
| 2016~2017 | 레이숑이스 | |
| 2015~2016 | 곤도마르 | |
| 2014~2015 | 레이숑이스 | |
| 2014~2017 | 레이숑이스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger