95
RM
F. Thauvin
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RM
95
RW
95
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
89
91
92
92
87
91
74
92
92
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
57
Thể chất
80
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
74
Penalty
82
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
50
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
68
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández