91
RM
F. Thauvin
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RM
91
RW
91
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
86
87
88
88
81
87
67
88
88
59
59
67
67
71
71
59
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
47
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
77
Phản ứng
88
Kèm người
52
Lấy bóng
35
Cắt bóng
48
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
74
Thể lực
89
Quyết đoán
62
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández