72
RM
F. Thauvin
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RM
72
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
69
69
69
66
69
56
69
69
50
50
55
55
58
58
50
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
42
Thể chất
61
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
71
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
74
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
45
Lấy bóng
36
Cắt bóng
43
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
60
Thể lực
72
Quyết đoán
49
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández