88
GK
L. Unnerstall
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Unnerstall
GK
88
198cm
|
103kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
85
26
28
28
28
31
30
31
29
29
29
29
27
27
28
28
29
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
88
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
39
Tăng tốc
32
Dứt điểm
14
Lực sút
14
Sút xa
15
Chọn vị trí
15
Vô lê
15
Penalty
20
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
15
Chuyền dài
26
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
18
Giữ bóng
26
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
78
Kèm người
13
Lấy bóng
17
Cắt bóng
21
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
80
Thể lực
42
Quyết đoán
45
Nhảy
52
Bình tĩnh
58
TM đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
82
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2019~2020 | 용 PSV | |
| 2019~2021 |
PSV
|
|
| 2018~2018 |
PSV
|
|
| 2018~2019 | VVV-벤로 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 | VVV-벤로 | |
| 2016~2017 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2014~2014 | FC 아라우 | |
| 2014~2017 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2010 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández