104
GK
L. Unnerstall
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Unnerstall
GK
104
198cm
|
103kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
101
35
38
38
38
46
42
44
41
41
39
39
36
36
38
38
39
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
103
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
18
Lực sút
18
Sút xa
17
Chọn vị trí
17
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
20
Chuyền dài
54
Đá phạt
19
Sút xoáy
23
Rê bóng
23
Giữ bóng
45
Khéo léo
51
Thăng bằng
60
Phản ứng
101
Kèm người
20
Lấy bóng
23
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
89
Thể lực
48
Quyết đoán
56
Nhảy
82
Bình tĩnh
68
TM đổ người
102
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
98
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2019~2020 | 용 PSV | |
| 2019~2021 |
PSV
|
|
| 2018~2018 |
PSV
|
|
| 2018~2019 | VVV-벤로 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 | VVV-벤로 | |
| 2016~2017 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2014~2014 | FC 아라우 | |
| 2014~2017 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2010 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández