71
GK
L. Unnerstall
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Unnerstall
GK
71
198cm
|
103kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
68
24
23
20
20
25
23
25
22
22
24
24
21
21
21
21
24
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
72
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
30
Tăng tốc
26
Dứt điểm
11
Lực sút
43
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
14
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
8
Chuyền dài
25
Đá phạt
9
Sút xoáy
11
Rê bóng
14
Giữ bóng
16
Khéo léo
17
Thăng bằng
17
Phản ứng
65
Kèm người
9
Lấy bóng
15
Cắt bóng
18
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
72
Thể lực
31
Quyết đoán
32
Nhảy
53
Bình tĩnh
51
TM đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
57
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2019~2020 | 용 PSV | |
| 2019~2021 |
PSV
|
|
| 2018~2018 |
PSV
|
|
| 2018~2019 | VVV-벤로 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 | VVV-벤로 | |
| 2016~2017 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2014~2014 | FC 아라우 | |
| 2014~2017 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2010 | FC 샬케 04 II | |
| 2009~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández