98
LB
Juan Bernat
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernat
LB
98
LM
97
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
85
90
93
93
92
91
93
94
94
89
89
95
95
96
96
89
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
92
Thể chất
83
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
81
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
59
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
98
Chuyền dài
87
Đá phạt
57
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
70
Thể lực
107
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Getafe CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2011~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández