86
LB
Juan Bernat
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernat
LB
86
LM
84
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
74
78
81
81
80
80
81
81
81
78
78
83
83
83
83
78
Tốc độ
86
Sút
64
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
81
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
79
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
82
Chuyền dài
74
Đá phạt
58
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Getafe CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2011~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández