100
LB
Juan Bernat
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernat
LB
100
LWB
100
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
88
93
94
94
94
94
95
95
95
92
92
97
97
97
97
92
Tốc độ
98
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
58
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
80
Thể lực
106
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Getafe CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2011~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé