89
CAM
D. Alli
15
15
85
86
84
84
86
86
82
85
85
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
76
Thể chất
84
Tốc độ
86
Tăng tốc
74
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
92
Kèm người
72
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
75
Bình tĩnh
90
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2011~2015 |
Miltonkins Duns
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández