86
CAM
D. Alli
15
26
82
83
82
82
83
83
77
82
82
73
73
74
74
76
76
73
Tốc độ
72
Sút
82
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
69
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
66
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
71
Phản ứng
84
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2011~2015 |
Miltonkins Duns
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández