112
CAM
D. Alli
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dele Alli
CAM
112
LM
110
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
107
109
107
107
105
109
95
107
107
89
90
92
92
94
94
89
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
79
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
84
Lấy bóng
71
Cắt bóng
75
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2011~2015 |
Miltonkins Duns
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé