91
ST
G. Higuaín
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
ST
91
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
88
87
85
85
75
84
55
82
82
49
49
53
53
57
57
49
Tốc độ
78
Sút
91
Chuyền bóng
74
Rê bóng
89
Phòng thủ
29
Thể chất
77
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
66
Sút xoáy
78
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
33
Lấy bóng
20
Cắt bóng
18
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
88
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2016 |
Napoli
|
|
| 2007~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2006 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández