90
ST
G. Higuaín
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
ST
90
186cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
87
85
83
83
73
82
53
81
81
47
47
53
53
57
57
47
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
27
Thể chất
74
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
88
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
60
Đá phạt
63
Sút xoáy
75
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
88
Kèm người
17
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
85
Thể lực
73
Quyết đoán
51
Nhảy
80
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2016 |
Napoli
|
|
| 2007~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2006 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández