101
ST
G. Higuaín
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
ST
101
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
98
96
93
93
84
93
64
91
91
57
57
61
61
65
65
57
Tốc độ
90
Sút
102
Chuyền bóng
81
Rê bóng
95
Phòng thủ
35
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
107
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
85
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
36
Lấy bóng
22
Cắt bóng
33
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
98
Thể lực
84
Quyết đoán
69
Nhảy
94
Bình tĩnh
99
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2016 |
Napoli
|
|
| 2007~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2006 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé