78
CB
L. Balerdi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Balerdi
CB
78
191cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
51
51
52
52
56
52
68
54
54
75
75
69
69
66
66
75
Tốc độ
75
Sút
28
Chuyền bóng
48
Rê bóng
61
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
25
Lực sút
44
Sút xa
19
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
39
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
34
Chuyền dài
51
Đá phạt
29
Sút xoáy
32
Rê bóng
55
Giữ bóng
72
Khéo léo
61
Thăng bằng
52
Phản ứng
64
Kèm người
74
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
63
Quyết đoán
59
Nhảy
79
Bình tĩnh
59
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2019~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2019 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández