92
CB
L. Balerdi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Balerdi
CB
92
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
72
74
73
73
81
76
87
75
75
89
89
84
84
82
82
89
Tốc độ
76
Sút
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
50
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
45
Penalty
70
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
57
Chuyền dài
87
Đá phạt
46
Sút xoáy
54
Rê bóng
76
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
86
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
81
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2019~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2019 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández