96
CB
L. Balerdi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Balerdi
CB
96
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
76
78
77
77
85
81
91
80
80
93
93
88
88
86
86
93
Tốc độ
89
Sút
62
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
83
Dứt điểm
52
Lực sút
78
Sút xa
71
Chọn vị trí
64
Vô lê
47
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
59
Chuyền dài
94
Đá phạt
50
Sút xoáy
56
Rê bóng
80
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
71
Phản ứng
88
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
83
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2019~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2019 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández