89
CB
L. Hernández
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
CB
89
LB
89
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
76
77
79
79
78
77
84
80
80
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
87
Sút
61
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
58
Chọn vị trí
70
Vô lê
47
Penalty
47
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
89
Chuyền dài
72
Đá phạt
45
Sút xoáy
66
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia