106
LB
L. Hernández
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
LB
106
CB
105
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
93
94
96
96
94
93
98
97
97
102
102
103
103
102
102
102
Tốc độ
105
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
97
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
108
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
99
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia