96
CB
L. Hernández
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
CB
96
LB
93
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
80
81
82
82
84
82
89
83
83
93
93
90
90
89
89
93
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
67
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
78
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
78
Đá phạt
54
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
89
Thể lực
78
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia