66
CB
Bruno Alves
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
66
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
55
52
51
51
55
52
59
51
51
63
63
55
55
54
54
63
Tốc độ
30
Sút
59
Chuyền bóng
56
Rê bóng
55
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
28
Tăng tốc
34
Dứt điểm
53
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
44
Vô lê
51
Penalty
64
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
69
Sút xoáy
66
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
54
Thăng bằng
54
Phản ứng
56
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
56
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández