94
CB
Bruno Alves
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
94
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
86
84
83
83
84
83
88
84
84
91
91
87
87
86
86
91
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
78
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
83
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
96
Phản ứng
83
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
84
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
103
Thể lực
86
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
5
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández