91
CB
Bruno Alves
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
91
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
78
76
76
76
80
77
84
76
76
88
88
80
80
80
80
88
Tốc độ
60
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
54
Tăng tốc
68
Dứt điểm
73
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
66
Vô lê
72
Penalty
89
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
81
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
85
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
91
Lấy bóng
89
Cắt bóng
79
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
100
Thể lực
80
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández