68
CB
C. Fuchs
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fuchs
CB
68
LB
65
187cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
59
59
59
59
63
60
65
59
59
65
65
62
62
62
62
65
Tốc độ
42
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
46
Tăng tốc
38
Dứt điểm
50
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
58
Giữ bóng
67
Khéo léo
53
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
63
Thể lực
48
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2015~2021 |
Leicester City
|
|
| 2011~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2008~2011 |
VfL Bochum
|
|
| 2003~2008 | SV 마터스부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé