97
LB
C. Fuchs
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fuchs
LB
97
LWB
97
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
86
87
88
88
91
88
93
90
90
92
92
94
94
94
94
92
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
80
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
81
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - Chẵn 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2015~2021 |
Leicester City
|
|
| 2011~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2008~2011 |
VfL Bochum
|
|
| 2003~2008 | SV 마터스부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández