100
LB
C. Fuchs
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fuchs
LB
100
LWB
100
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
90
90
91
91
94
91
97
93
93
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
99
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
94
Dứt điểm
75
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
85
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
104
Chuyền dài
99
Đá phạt
97
Sút xoáy
95
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2015~2021 |
Leicester City
|
|
| 2011~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2008~2011 |
VfL Bochum
|
|
| 2003~2008 | SV 마터스부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández