74
LM
Douglas Costa
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
LM
74
RW
75
LW
75
172cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
71
72
72
66
72
54
71
71
45
45
54
54
58
58
45
Tốc độ
78
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
37
Thể chất
51
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
56
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
64
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
71
Chuyền dài
57
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
71
Kèm người
40
Lấy bóng
33
Cắt bóng
42
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
49
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
53
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé