101
RW
Douglas Costa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
RW
101
LW
101
LM
101
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
92
97
98
98
92
97
78
98
98
69
69
78
78
82
82
69
Tốc độ
105
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
61
Thể chất
78
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
94
Kèm người
58
Lấy bóng
68
Cắt bóng
58
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
91
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé