69
RW
J. Fuenzalida
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Pedro Fuenzalida
RW
69
RB
66
RM
70
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
65
66
66
64
65
60
67
67
58
58
63
63
65
65
58
Tốc độ
80
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
56
Thể chất
59
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
52
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
63
Vô lê
50
Penalty
63
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
67
Chuyền dài
60
Đá phạt
52
Sút xoáy
57
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
67
Kèm người
51
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
52
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2014~2015 |
Boca Juniors
|
|
| 2008~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2007~2014 | CD 비냐수르 | |
| 2004~2007 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé