82
RW
J. Fuenzalida
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Pedro Fuenzalida
RW
82
RB
75
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
74
78
79
79
76
78
70
79
79
65
65
72
72
74
74
65
Tốc độ
85
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
72
Lực sút
66
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
54
Penalty
68
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
83
Chuyền dài
72
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
56
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
3
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2014~2015 |
Boca Juniors
|
|
| 2008~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2007~2014 | CD 비냐수르 | |
| 2004~2007 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé