80
RW
J. Fuenzalida
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Pedro Fuenzalida
RW
83
RM
83
RB
77
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
72
77
80
80
75
77
70
80
80
66
66
74
74
76
76
66
Tốc độ
91
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
87
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
78
Chọn vị trí
70
Vô lê
57
Penalty
76
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
90
Chuyền dài
73
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
78
Kèm người
58
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
78
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ | 우니베르시다드 카톨리카 | |
| 2014~2015 |
Boca Juniors
|
|
| 2008~2009 | CD 오'히긴스 | |
| 2007~2014 | CD 비냐수르 | |
| 2004~2007 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé